civil contempt
Học thuậtThân thiện
A judge holds a person in civil contempt for not paying court-ordered child support.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thua kiện: Hành vi không tuân thủ lệnh của tòa án trong một vụ kiện dân sự, gây thiệt hại cho quyền lợi của bên nguyên đơn. Hình phạt nhằm mục đích buộc bên vi phạm tuân thủ lệnh tòa hoặc bồi thường cho bên bị hại, chứ không phải để trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge found the company in civil contempt for refusing to provide the required documents. (Thẩm phán xác định công ty đã thua kiện vì từ chối cung cấp các tài liệu được yêu cầu.)
- He was fined for civil contempt after repeatedly ignoring the court's injunction. (Anh ta bị phạt vì thua kiện sau khi nhiều lần phớt lờ lệnh cấm của tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be held in civil contempt": bị tòa án tuyên là đã vi phạm lệnh, dẫn đến thua kiện.
- The defendant was held in civil contempt for failing to pay child support. (Bị đơn bị tuyên là thua kiện vì không trả tiền cấp dưỡng con cái.)
"to purge civil contempt": khắc phục tình trạng thua kiện bằng cách tuân thủ lệnh tòa.
- He paid the full amount to purge the civil contempt. (Anh ta đã trả đủ số tiền để khắc phục việc thua kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Criminal contempt (n): Tội khinh thường tòa án hình sự. Hành vi cản trở hoạt động tư pháp hoặc xúc phạm tòa án, bị trừng phạt như một tội hình sự.
- Contempt of court (n): Sự khinh thường tòa án. Thuật ngữ chung bao gồm cả "civil contempt" và "criminal contempt".
Từ đồng nghĩa
- Noncompliance with a court order: Sự không tuân thủ lệnh tòa án (trong bối cảnh dân sự).
Thành ngữ liên quan
- In contempt: Ở trong tình trạng bị coi là khinh thường tòa án.
- The witness was found in contempt for refusing to answer. (Nhân chứng bị xem là khinh thường tòa án vì từ chối trả lời.)
A judge holds a person in civil contempt for not paying court-ordered child support.
Noun
- thua kiện